Scroll down

Đặc tính nổi bật

Thiết kế

Thiết kế mạnh mẽ, khỏe khoắn của Blade cùng tem xe mới đậm chất "xe đua", tạo nên phong cách thể thao và năng động cho người sở hữu.

  • Thiết kế
    Thân xe vuốt gọn
    Thiết kế phía sau trẻ trung
    Tem xe mới phong cách
    Ống xả thể thao
    Mặt đồng hồ hiện đại
  • Động cơ và công nghệ
    Sang số êm ái, dễ dàng
    Cảm giác lái xe nhẹ nhàng
  • Tiện ích & An toàn
    Ổ khoá đa năng 3 trong 1
    Khoảng cách gương chiếu hậu hợp lý

Thông số kỹ thuật

Khối lượng bản thân Phiên bản tiêu chuẩn: 98kg; Phiên bản thể thao: 99kg
Dài x Rộng x Cao Phiên bản tiêu chuẩn: 1.920 x 690 x 1.075 mm; Phiên bản thể thao: 1.920 x 702 x 1.075 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.217 mm
Độ cao yên 769 mm
Khoảng sáng gầm xe 141 mm
Dung tích bình xăng 3,7 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 70/ 90 - 17 M/C 38P Sau: 80/ 90 - 17 M/C 50P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí
Công suất tối đa 6,18 kW/7.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1 lít khi rã máy 0,8 lít khi thay nhớt
Mức tiêu thụ nhiên liệu 1,60 lít/100km
Hộp số Cơ khí, 4 số tròn
Hệ thống khởi động Điện/Đạp chân
Moment cực đại 8,65 Nm/5.500 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 109,1 cm3
Đường kính x Hành trình pít tông 50,0 mm x 55,6 mm
Tỷ số nén 9,0:1

Thư viện

Các đời xe

Blade 2018

Blade 2018

Blade 2019

Blade 2019

Blade 2018
Blade 2019