Scroll down

Đặc tính nổi bật

Thiết kế

Biểu tượng huyền thoại với thiết kế giao thoa giữa nét cổ điển và chất hiện đại

  • Thiết kế
    Thiết kế cổ điển, thanh lịch đậm chất Super CUB
    Tư thế lái xe thoải mái
  • Động cơ & Công nghệ
    Động cơ nâng cấp bền bỉ
  • Tiện ích & An toàn
    Hệ thống khóa thông minh SMART Key
    Trang bị đèn LED toàn bộ
    Mặt đồng hồ hiện đại và phanh đĩa thủy lực phía trước
    Trang bị yên sau mới

Thông số kỹ thuật

Khối lượng bản thân 108kg
Dài x Rộng x Cao 1.910 x 718 x 1.002mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.243mm
Độ cao yên 780mm
Khoảng sáng gầm xe 136mm
Dung tích bình xăng 3,7 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Lốp trước: 70/90-17M/C 38P Lốp sau: 80/90-17M/C 50P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ đơn
Loại động cơ PGM-FI, SOHC 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí
Công suất tối đa 6,87kW/7.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy Sau khi rã máy: 1,0 lít Sau khi xả: 0,8 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu 1,50l/100km
Loại truyền động Cơ khí
Hệ thống khởi động Điện
Mô-men cực đại 10,15Nm/5.000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 123,94 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 50,0 mm x 63,1 mm
Tỉ số nén 10,0:1

Thư viện

Các đời xe

Super Cub C125 2018

Super Cub C125 2018

Super Cub C125 2021

Super Cub C125 2021

Super Cub C125 2018
Super Cub C125 2021