Scroll down

Đặc tính nổi bật

Thiết kế

Air Blade 2026 sở hữu thiết kế được làm mới hoàn toàn, hướng đến phong cách hiện đại và tối giản. Kiểu dáng thể thao mạnh mẽ nhưng không kém phần lịch lãm, cùng phối màu mới lạ trên từng phiên bản, tạo nên diện mạo nam tính, cuốn hút và đầy khác biệt.

  • Thiết kế
    Thiết kế hiện đại mạnh mẽ, kết hợp phối màu cá tính
    Tư thế ngồi thoải mái, dễ điều khiển
    Cụm đèn trước tách biệt độc đáo
    Mặt đồng hồ LCD hiện đại
  • Động cơ - Công nghệ
    Động cơ eSP+ 4 van mạnh mẽ
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) hiệu quả
    Công nghệ Ánh Sáng Pha Lê mới
  • Tiện ích và An toàn
    Hộc đựng đồ dưới yên rộng rãi
    Cổng sạc tiện lợi type C
    Hệ thống khóa thông minh SMART Key
    Đèn chiếu sáng phía trước luôn sáng

Thông số kỹ thuật

Khối lượng Air Blade 125: 111kg / Air Blade 160: 113kg
Dài x Rộng x Cao Air Blade 125: 1884mm x 686mm x 1085mm / Air Blade 160: 1887mm x 686mm x 1086mm
Khoảng cách trục bánh xe 1286mm
Độ cao yên 775mm
Khoảng sáng gầm xe Air Blade 125: 141mm Air Blade 160: 142mm
Dung tích bình săng 4,4 lít
Kích cỡ lốp trước/sau Air Blade 125: Trước: 80/90-14M/C 40P Sau: 90/90-14M/C 52P / Air Blade 160: Trước: 90/80-14M/C 43P Sau : 100/80 -14M/C 48P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng
Công suất tối đa Air Blade 125: 8,75kW/8500 vòng/phút / Air Blade 160: 11,2kW/8000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,8 lít khi thay nhớt 0,9 lít khi rã máy
Mức tiêu thụ nhiên liệu Air Blade 125: 2,12l/100km Air Blade 160: 2,23l/100km
Loại truyền động Dây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi động Điện
Moment cực đại Air Blade 125: 11,3 N.m/6500 vòng/phút / Air Blade 160: 14,8 N.m/6000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh Air Blade 125: 124,8cm3 / Air Blade 160: 156,9 cm3
Đường kính. hành trình pit-tông Air Blade 125: 53,50mm x 55,50mm / Air Blade 160: 60,00mm x 55,50mm
Tỷ số nén Air Blade 125: 11,5:1 / Air Blade 160: 12,0:1

Các đời xe

Air Blade 2018

Air Blade 2018

Air Blade 2020

Air Blade 2020

Air Blade (Phiên bản giới hạn ) 2021

Air Blade (Phiên bản giới hạn ) 2021

Air Blade 125/160 2022

Air Blade 125/160 2022

Air Blade 125/160 2025

Air Blade 125/160 2025

Air Blade 125/160 2026

Air Blade 125/160 2026

Air Blade 2018
Air Blade 2020
Air Blade (Phiên bản giới hạn ) 2021
Air Blade 125/160 2022
Air Blade 125/160 2025
Air Blade 125/160 2026