Scroll down

Đặc tính nổi bật

Thiết kế
  • Thiết kế
    Kiểu dáng thanh lịch hoàn toàn mới
    Tem xe mới thời trang
  • Động cơ - Công nghệ
    Động cơ eSP thông minh thế hệ mới
  • Tiện ích & An toàn
    Hộc đựng đồ cực đại dưới yên xe
    Hệ thống khóa thông minh

Thông số kỹ thuật

Khối lượng bản thân 113 kg
Dài x Rộng x Cao 1.842mm x 680mm x 1.130mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.273mm
Độ cao yên 760 mm
Khoảng sáng gầm xe 120 mm
Dung tích bình xăng 6,0 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/90-12 44J - 175kPa Sau: 100/90-10 56J - 250kPa
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa 7,90 kW/7500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi rã mãy 0,8 lít khi thay nhớt
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2,02 lit/100km
Loại truyền động Vô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi động Điện
Moment cực đại 11,4 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 124,8 cm3
Đường kính x Hành trình pít tông 52,4mm x 57,9mm
Tỷ số nén 11:1

Các đời xe

LEAD 2008

LEAD 2008

LEAD 2015

LEAD 2015

LEAD 2017

LEAD 2017

LEAD 2019

LEAD 2019

LEAD 2008
LEAD 2015
LEAD 2017
LEAD 2019